1. Preamp
Đường tín hiệu đo kiểm
APx555 (ngõ ra Line) → Input 1 → Line Out → APx555 (ngõ vào Line)
Trở kháng ngõ vào
-
Mic: 8,9 kΩ (48V tắt); 5,4 kΩ (48V bật)
-
Line: 24,3 kΩ
-
Hi-Z: 1,5 MΩ không cân bằng; 3 MΩ cân bằng
Mức ngõ vào tối đa
-
Mic: +17,6 dBu (THD dưới 0,003%)
-
Line: +26,5 dBu (THD dưới 0,02%)
-
Hi-Z: +24 dBu (THD dưới 0,02%)
Gain
Nhiễu quy đổi về ngõ vào (EIN)
-
Dưới −129,5 dBu (nguồn 150 Ω, không trọng số)
-
Dưới −131 dBu (nguồn 150 Ω, trọng số A)
-
Dưới −135,5 dBu (các ngõ vào nối chung, không trọng số)
Đáp tuyến tần số
-
±0,7 dB, từ dưới 1 Hz đến trên 1000 kHz, tại gain tối thiểu
-
±0,7 dB, từ dưới 1 Hz đến trên 1000 kHz, tại gain 35 dB
-
±1 dB, từ dưới 1,5 Hz đến 900 kHz, tại gain 63 dB
-
±1 dB, từ dưới 5 Hz đến trên 200 kHz, tại gain tối đa
Độ lệch pha
-
Dưới 2,75° (20 Hz–20 kHz, gain 40 dB)
-
Dưới 4° (20 Hz–20 kHz, gain 63 dB)
-
Dưới 6° (20 Hz–20 kHz, gain tối đa)
Độ méo
-
THD+N: Dưới 0,00025% (1 kHz, gain 35 dB, ngõ ra +24 dBu)
-
Méo xuyên điều chế: Dưới 0,0006% (50 Hz và 7 kHz, gain 35 dB, ngõ ra +20 dBu)
-
Méo xuyên điều chế: Dưới 0,0005% (50 Hz và 7 kHz, gain 35 dB, ngõ ra +15 dBu)
Bộ lọc Hi-Pass (HPF)
-
Tần số: 80 Hz
-
Mức suy hao: −3 dB
-
Độ dốc: 12 dB/Oct
CMRR
Trên 70 dB; giá trị điển hình trên 85 dB (gain 35 dB, 10–20 kHz, tín hiệu đồng pha 100 mV).
Slew Rate
20 V/µs (gain 35 dB, ngõ ra +25 dBu).
Đèn LED 48V
-
Tắt: 48V đã tắt, điện áp đã xả hết
-
Hổ phách: Điện áp 48V đang nạp hoặc xả
-
Đỏ: Điện áp 48V đã nạp đầy
Đèn LED báo mức tín hiệu
-
Xanh dương: −20 dBu
-
Xanh lá: −12 dBu
-
Hổ phách: +21 dBu
-
Đỏ: +24 dBu
Mức ngõ ra tối đa
-
XLR cân bằng: +27,5 dBu (THD dưới 0,002%, gain 30 dB)
-
Jack 1/4" cân bằng: +21,5 dBu (THD dưới 0,002%, gain 30 dB)
Trở kháng ngõ ra
Ngõ ra Link
-
Mức ngõ ra tối đa: +21,8 dBu (THD dưới 0,006%)
-
Trở kháng ngõ ra: 150 Ω cân bằng; 75 Ω không cân bằng
-
Ngõ ra có mạch đệm.
2. Headphone Amp
Đường tín hiệu đo kiểm
APx555 (ngõ ra Line) → AUX Input → Headphone Out → APx555 (ngõ vào Line)
Đáp tuyến tần số
−1 dB, từ dưới 1 Hz đến trên 70 kHz.
Độ méo
-
THD: Dưới 0,0006% (−104,4 dB), tại +20 dBu, 1 kHz, trọng số A, tải 300 Ω
-
THD+N: Dưới 0,00085% (−101,4 dB), tại +20 dBu, 1 kHz, trọng số A, tải 300 Ω
Trở kháng ngõ ra
0,33 Ω.
Công suất ngõ ra
-
250 mW × 2 tại 600 Ω, 1 kHz
-
650 mW × 2 tại 220 Ω, 1 kHz
-
1,21 W × 2 tại 100 Ω, 1 kHz
-
500 mW × 2 tại 32 Ω, 1 kHz
Dải động
114,5 dB, trọng số A, phương pháp AES17, 20 Hz–20 kHz, tải 300 Ω.
Nền nhiễu
−93,5 dBu, trọng số A, 20 Hz–20 kHz, tải 300 Ω.
3. Nguồn điện
4. Điều kiện môi trường
5. Kích thước và khối lượng
Thiết bị
-
Chiều rộng: 220 mm (8,6"), có bộ gá rack tùy chọn
-
Chiều cao: 44,45 mm (1,75"), chuẩn 1U
-
Chiều sâu: 240 mm (9,5")
-
Khối lượng: 1,8 kg (3,9 lb)
Thùng vận chuyển
-
Chiều rộng: 360 mm (14,2")
-
Chiều cao: 120 mm (4,7")
-
Chiều sâu: 340 mm (13,4")
-
Khối lượng cả thùng: 2,6 kg (5,7 lb)